Orizn
🇹🇲

Manat Turkmenistan

TMT · m · Turkménistan

Taux vs EUR

3,8 TMT

1 EUR =

Preference

Cash

Cash dominant

Sous-unite

Tenge (100)

Division

$

Cash vs Carte

Économie quasi exclusivement en espèces. Les cartes étrangères sont très rarement acceptées et souvent hors service. Arrive avec des dollars ou euros en billets neufs et propres.

A

Distributeurs (ATM)

Vài ATM ở Ashgabat, ít đáng tin với thẻ nước ngoài và khóa ở tỷ giá chính thức bất lợi. Gần như không có ngoài thủ đô.

Frais typiques

Phí cao và bị ép rút theo tỷ giá chính thức, rất bất lợi so với tỷ giá thực.

C

Ou changer son argent

Đổi tiền chính thức tại ngân hàng theo tỷ giá cố định (~3,5 TMT/USD). Lưu ý: có một thị trường chợ đen với tỷ giá lợi hơn nhiều (thường gấp 5 đến 6 lần số manat), nhưng bất hợp pháp, rủi ro và bị trấn áp — đừng bao giờ dính vào khi không có hướng dẫn viên.

%

Pourboires

Không nằm trong tập quán địa phương.

5-10% dans les restos touristiques, remercier guide et chauffeur en fin de circuit
P

Prix typiques

Cafe10-25 TMT
Biere20-40 TMT
Repas40-120 TMT
Taxi10-20 TMT en ville
!

Arnaques a eviter

  • !Change imposé au taux officiel défavorable aux touristes
  • !Taxis d'aéroport qui gonflent le prix
  • !Đưa tiền giả hoặc tờ tiền không còn lưu hành khi thối lại
D

Paiements digitaux

Gần như không tồn tại cho người nước ngoài. Apple Pay và Google Pay không hoạt động. Một hệ thống thanh toán địa phương (thẻ Altyn Asyr) tồn tại nhưng chỉ dành cho cư dân.