Orizn
🇸🇬

Đô la Singapore

SGD · S$ · Singapore

Taux vs EUR

1,45 SGD

1 EUR =

Preference

Carte

Carte dominante

Sous-unite

Xu (100)

Division

$

Cash vs Carte

Thanh toán không tiếp xúc và thẻ được chấp nhận gần như khắp nơi, kể cả nhiều quầy hawker. Tiền mặt hữu ích cho những người bán nhỏ.

A

Distributeurs (ATM)

Máy ATM khắp nơi, sân bay, trung tâm thương mại, MRT.

Frais typiques

Variable selon ta banque (souvent 2-5 EUR par retrait international).

C

Ou changer son argent

Các quầy đổi tiền Mustafa (Little India) hoặc ở trung tâm, tỷ giá tốt hơn nhiều so với sân bay.

%

Pourboires

Không trông đợi tip, phí phục vụ 10% đã được tính sẵn ở nhà hàng.

0% (deja inclus)
P

Prix typiques

Cafe1.20-2.50 EUR (kopi hawker)
Biere8-12 EUR en bar
Repas4-7 EUR en hawker
Taxi2.50 EUR prise en charge + ~0.40/km
!

Arnaques a eviter

  • !Additions gonflees dans certains bars a hotesses de Geylang/Orchard
D

Paiements digitaux

Apple Pay, Google Pay et PayNow tres repandus. Sans contact quasi universel.