🇷🇸
Dinar Serbia
RSD · дин. · Serbia
Taux vs EUR
117 RSD
1 EUR =
Preference
Mixte
Carte + cash
Sous-unite
Para (100)
Division
$
Cash vs Carte
Thẻ được chấp nhận rộng rãi ở các thành phố, siêu thị và khách sạn, nhưng tiền mặt vẫn là vua ở các kafana, chợ, taxi và cửa hàng nhỏ.
A
Distributeurs (ATM)
Máy ATM (bankomat) khắp nơi trong các thành phố và thị trấn.
Frais typiques
Thường mất 3-5 EUR phí tùy ngân hàng. Nên chọn Banca Intesa hoặc OTP, từ chối chuyển đổi sang euro do máy ATM đề nghị (DCC).
C
Ou changer son argent
Các quầy đổi tiền (menjacnica) trong thành phố, tỷ giá phải chăng khoảng 117 RSD/EUR. Tránh sân bay và khách sạn.
%
Pourboires
Tiền boa được mong đợi ở nhà hàng, được đánh giá cao ở những nơi khác.
10% ở nhà hàng, làm tròn cho quán cà phê và taxi
P
Prix typiques
Cafe1-2 EUR
Biere1.50-3 EUR
Repas6-12 EUR
Taxi0.50 EUR mở cửa + 0.60/km
!
Arnaques a eviter
- !Những quầy đổi tiền menjačnica giả với tỷ giá gian lận (100-110 RSD)
- !Taxi có đồng hồ bị chỉnh gian từ sân bay
D
Paiements digitaux
Thanh toán không tiếp xúc phổ biến ở thành phố, Apple Pay và Google Pay được chấp nhận ở hầu hết cửa hàng đô thị.