Orizn
🇬🇧

Bảng Anh

GBP · £ · Vương quốc Anh

Taux vs EUR

0,86 GBP

1 EUR =

Preference

Carte

Carte dominante

Sous-unite

Penny (100)

Division

$

Cash vs Carte

Thẻ và thanh toán không tiếp xúc ở khắp nơi. Tiền mặt ngày càng hiếm, kể cả trong quán pub.

A

Distributeurs (ATM)

Khắp nơi. Máy ATM 'Link' miễn phí. Tránh những máy thu phí (có ghi rõ).

Frais typiques

Miễn phí trong mạng lưới Link. Thu phí ở một số cửa hàng tiện lợi.

C

Ou changer son argent

Quầy đổi tiền ở nhà ga và trung tâm thành phố. Post Office cung cấp tỷ giá hợp lý.

%

Pourboires

10-12,5% ở nhà hàng nếu chưa gồm phí. Taxi: làm tròn đến bảng.

10-12.5%
P

Prix typiques

Cafe3-5 GBP
Biere5-7 GBP
Repas12-25 GBP
Taxi3 GBP mở cửa + 1.50/km
!

Arnaques a eviter

  • !Móc túi trong tàu điện ngầm London
  • !Vé nhà hát giả
  • !Nhà hàng bẫy du khách ở Leicester Square
D

Paiements digitaux

Apple Pay, Google Pay và thanh toán không tiếp xúc ở khắp nơi. Monzo và Revolut rất phổ biến với người địa phương.