Orizn
🇷🇴

Leu Romania

RON · lei · Romania

Taux vs EUR

4,97 RON

1 EUR =

Preference

Carte

Carte dominante

Sous-unite

Ban (100 bani)

Division

$

Cash vs Carte

Thẻ được chấp nhận gần như khắp nơi trong thành phố, thanh toán không tiếp xúc phổ biến. Tiền mặt hữu ích ở các làng, chợ và taxi nhỏ.

A

Distributeurs (ATM)

Máy ATM khắp nơi ở khu vực đô thị.

Frais typiques

Miễn phí hoặc thấp với các ngân hàng địa phương (BCR, BRD, Banca Transilvania). Tránh các máy Euronet phí cao.

C

Ou changer son argent

Rút RON ở máy ATM ngân hàng. Đổi tiền chính thức ở ngân hàng; đừng bao giờ ngoài đường.

%

Pourboires

Được đón nhận nhưng không bắt buộc.

10% ở nhà hàng, làm tròn cho taxi và quán cà phê
P

Prix typiques

Cafe8-15 RON (1,60-3 EUR)
Biere10-18 RON (2-3,60 EUR)
Repas30-60 RON (6-12 EUR)
Taxi1,80-3 RON/km + phí mở cửa
!

Arnaques a eviter

  • !Những nhân viên soát vé giả và taxi không phép đòi tiền mặt
  • !Máy ATM Euronet với tỷ giá bất lợi ở các khu du lịch
D

Paiements digitaux

Apple Pay và Google Pay được chấp nhận rộng rãi. Bolt (gọi xe) thanh toán bằng thẻ trong ứng dụng.