Orizn
🇺🇿

Sum ouzbek

UZS · so'm · Uzbekistan

Taux vs EUR

13 700 UZS

1 EUR =

Preference

Cash

Cash dominant

Sous-unite

Tiyin (100, hors circulation)

Division

$

Cash vs Carte

Tiền mặt chiếm ưu thế, nhất là ngoài Tachkent và Samarcande. Thẻ nước ngoài dùng được ở khách sạn và nhà hàng du lịch.

A

Distributeurs (ATM)

Ổn ở các thành phố lớn, hiếm hơn ở Khiva và vùng nông thôn.

Frais typiques

Phí thay đổi tùy ngân hàng địa phương và ngân hàng của bạn; hãy rút số tiền lớn để hạn chế phí.

C

Ou changer son argent

Banques et distributeurs officiels. Le marché noir a disparu depuis la libéralisation du sum en 2017.

%

Pourboires

Không bắt buộc, được đánh giá cao ở các nhà hàng du lịch.

10 % max, arrondi ailleurs
P

Prix typiques

Cafe0.70-1.50 EUR
Biere1-2 EUR
Repas3-8 EUR
TaxiCuốc xe trong đô thị 1-3 EUR qua Yandex Go
!

Arnaques a eviter

  • !Giá bị thổi phồng cho người nước ngoài ở các chợ và trên taxi
  • !Taxis sans compteur à l'aéroport
D

Paiements digitaux

Apps locales (Payme, Click) très répandues chez les Ouzbeks mais liées aux cartes locales. Apple/Google Pay peu utiles pour un touriste.