Orizn
🇲🇪

Euro

EUR · · Montenegro

Taux vs EUR

1 EUR

1 EUR =

Preference

Mixte

Carte + cash

Sous-unite

Xu (100)

Division

$

Cash vs Carte

Montenegro đã đơn phương dùng đồng euro từ năm 2002 dù không thuộc khu vực đồng euro lẫn EU. Thẻ được chấp nhận ở các thành phố du lịch, nhưng tiền mặt là bắt buộc cho các quán ăn, chợ, xe buýt và làng mạc.

A

Distributeurs (ATM)

Nhiều máy ATM ở bờ biển và Podgorica, hiếm hơn ở vùng núi phía bắc.

Frais typiques

Nhiều ATM tính phí cố định 3-5 EUR mỗi lần rút; hãy chọn máy của các ngân hàng lớn và từ chối chuyển đổi sang euro hiện trên màn hình (DCC).

C

Ou changer son argent

Không cần đổi tiền nếu có euro. Với các đồng khác, hãy ưu tiên ngân hàng trong thành phố hơn quầy đổi ở sân bay.

%

Pourboires

Không bắt buộc, được đánh giá cao khi phục vụ tốt.

Làm tròn hoặc 5-10%
P

Prix typiques

Cafe1.20-2.50 EUR
Biere2-3.50 EUR
Repas8-16 EUR
Taxi1-2 EUR mở cửa + ~1 EUR/km
!

Arnaques a eviter

  • !Taxi không đồng hồ tính tiền ở sân bay và vùng ven biển.
  • !Cá ở nhà hàng tính tiền theo cân mà không có giá rõ ràng.
  • !Các máy ATM độc lập phí cao và quy đổi DCC bất lợi.
D

Paiements digitaux

Apple Pay và Google Pay hoạt động tại các cửa hàng mới ở thành phố; hãy giữ tiền mặt cho mọi thứ còn lại.