🇲🇰
Denar Macedonia
MKD · ден · Bắc Macedonia
Taux vs EUR
61,5 MKD
1 EUR =
Preference
Cash
Cash dominant
Sous-unite
Deni (100)
Division
$
Cash vs Carte
Tiền mặt là vua, nhất là ở kafana, chợ và các thị trấn nhỏ. Thẻ dùng được ở khách sạn, siêu thị và nhà hàng thành phố.
A
Distributeurs (ATM)
ATM nhiều ở Skopje, Ohrid và Bitola, hiếm hơn ở các làng.
Frais typiques
Phí thường xuyên 180-350 MKD mỗi lần rút. Một số ngân hàng (như Halkbank) được cho là rẻ hơn.
C
Ou changer son argent
Các quầy đổi tiền (menuvačnica) khắp nơi, không hoa hồng và tỷ giá tốt. Tránh ngân hàng vì đắt hơn.
%
Pourboires
Không bắt buộc nhưng được đánh giá cao.
Làm tròn hoặc 10%
P
Prix typiques
Cafe60-120 MKD
Biere80-150 MKD
Repas250-500 MKD
Taxi40 MKD mở cửa + 30-40/km
!
Arnaques a eviter
- !Taxi không đồng hồ tính tiền ở sân bay Skopje
- !Thối tiền không chính xác với các tờ tiền mệnh giá lớn
D
Paiements digitaux
Thẻ không tiếp xúc được chấp nhận ở các thành phố. Apple Pay và Google Pay hoạt động tại các cửa hàng hiện đại, nhưng hãy giữ tiền mặt cho sinh hoạt hằng ngày.