Orizn
🇱🇧

Bảng Liban

LBP · ل.ل · Li-băng

Taux vs EUR

97 000 LBP

1 EUR =

Preference

Cash

Cash dominant

Sous-unite

Piastre (100)

Division

$

Cash vs Carte

Nền kinh tế trên thực tế ĐÔ LA HÓA kể từ khi sụp đổ năm 2019: ĐÔ LA MỸ TIỀN MẶT là đồng tiền thực sự của đời sống hằng ngày. Bảng Liban (LBP) vẫn được dùng cho các khoản mua nhỏ nhưng đã mất giá (từ 1.507 xuống khoảng 89.500 LBP đổi 1 USD). Hãy mang theo USD tiền mặt mệnh giá nhỏ: khách sạn, nhà hàng, taxi, các điểm tham quan, mọi thứ đều trả bằng đô la tiền mặt. Thẻ ngân hàng chỉ được chấp nhận ở một số ít cơ sở.

A

Distributeurs (ATM)

Mạng lưới ATM suy yếu vì khủng hoảng ngân hàng: máy thường hết tiền, hỏng hoặc bị giới hạn hạn mức. Đừng trông cậy vào nó.

Frais typiques

Phí cao và tỷ giá bất lợi. Hạn mức rút giới hạn. Nên ưu tiên hẳn tiền mặt USD mang từ nước ngoài.

C

Ou changer son argent

Bureaux de change agrees a Beyrouth (Hamra, centre-ville) pour du USD. Evite les changeurs de rue et verifie toujours le taux LBP-USD affiche.

%

Pourboires

Trông đợi tip ở nhà hàng và cho các dịch vụ; kiểm tra xem 10% phí phục vụ đã có sẵn trên hóa đơn chưa.

~10% (ou arrondi genereux)
P

Prix typiques

Cafe1.50-3 USD
Biere3-6 USD
Repas8-18 USD
Taxi3-7 USD en 'service' partage, 8-15 USD en course privee
!

Arnaques a eviter

  • !Taux de change LBP-USD trafique par certains commercants
  • !Tiền thối lại bằng những tờ rất cũ hoặc giả
  • !Báo giá cuốc taxi cao hơn nhiều so với giá thực
D

Paiements digitaux

Thanh toán di động và không tiếp xúc rất ít phổ biến do khủng hoảng ngân hàng. Apple Pay / Google Pay hiếm khi dùng được. Hãy chuẩn bị tiền mặt.