Orizn
🇱🇻

Euro

EUR · · Latvia

Taux vs EUR

1 EUR

1 EUR =

Preference

Carte

Carte dominante

Sous-unite

Xu (100)

Division

$

Cash vs Carte

Thanh toán không tiếp xúc là chuẩn mực, kể cả cho một ly cà phê. Latvia rất số hóa.

A

Distributeurs (ATM)

Máy ATM khắp nơi trong thành phố (Swedbank, SEB, Luminor), hiếm hơn ở các làng.

Frais typiques

Miễn phí với thẻ trong khu vực đồng euro. Tránh các máy ATM độc lập kiểu Euronet có tính phí.

C

Ou changer son argent

Không cần nếu bạn đã có euro. Tránh các quầy đổi tiền ở phố cổ với tỷ giá bất lợi.

%

Pourboires

Không bắt buộc, nhưng tiền boa vẫn được đánh giá cao khi phục vụ tốt.

Làm tròn hoặc 5-10% ở nhà hàng
P

Prix typiques

Cafe2-3.50 EUR
Biere3-5 EUR
Repas8-15 EUR
Taxi2 EUR mở cửa + ~0.70/km
!

Arnaques a eviter

  • !Quán bar lừa đảo ở khu phố cổ Riga
  • !Taxi giả không có đồng hồ tính tiền ở sân bay và nhà ga
D

Paiements digitaux

Apple Pay và Google Pay được chấp nhận rất rộng rãi. Tiền mặt gần như không cần thiết ở thành phố.