🇰🇪
Shilling Kenya
KES · KSh · Kenya
Taux vs EUR
152 KES
1 EUR =
Preference
Cash
Cash dominant
Sous-unite
Xu (100)
Division
$
Cash vs Carte
Tiền mặt là chủ yếu cho các khoản mua nhỏ. M-Pesa đã cách mạng hóa thanh toán địa phương. Thẻ dùng ở khách sạn.
A
Distributeurs (ATM)
Phổ biến ở Nairobi và Mombasa. Equity Bank và KCB đáng tin cậy.
Frais typiques
Thay đổi, dự trù 200-400 KES.
C
Ou changer son argent
Quầy đổi ngoại tệ ở trung tâm Nairobi. Tỷ giá tốt hơn ở sân bay.
%
Pourboires
10% ở nhà hàng. Nên tip cho hướng dẫn viên safari.
10%
P
Prix typiques
Cafe100-250 KES
Biere200-400 KES
Repas300-800 KES
Taxi300-500 KES cho một chuyến đi trong thành phố
!
Arnaques a eviter
- !Cảnh sát giả đòi xem tiền của bạn
- !Safari giá rẻ không đi đúng lịch trình
- !Đổi tiền không chính thức
D
Paiements digitaux
M-Pesa có mặt khắp nơi. Một số du khách đăng ký được bằng số điện thoại địa phương.