🇯🇵
Yên Nhật
JPY · ¥ · Nhật Bản
Taux vs EUR
163 JPY
1 EUR =
Preference
Mixte
Carte + cash
Sous-unite
Sen (không còn dùng)
Division
$
Cash vs Carte
Nhật Bản vẫn rất chuộng tiền mặt, nhất là ở các quán ăn nhỏ và ryokan. Thẻ đang phổ biến dần ở các thành phố lớn.
A
Distributeurs (ATM)
Máy ATM của 7-Eleven và Japan Post chấp nhận thẻ nước ngoài 24/24. Ngân hàng thông thường hay không tương thích.
Frais typiques
110-220 JPY (~0,70-1,35 EUR) tùy máy ATM
C
Ou changer son argent
Quầy Travelex ở sân bay. Cửa hàng tiện lợi konbini (7-Eleven) rút tiền tiện hơn.
%
Pourboires
Đừng bao giờ để lại tiền boa. Điều đó bị coi là bất lịch sự.
0% - bất lịch sự
P
Prix typiques
Cafe300-500 JPY
Biere400-700 JPY
Repas800-1500 JPY
Taxi410 JPY mở cửa + 80/km
!
Arnaques a eviter
- !Rất ít lừa đảo. Rủi ro gần như bằng không.
- !Quán bar ở Kabukicho với hóa đơn bị thổi phồng
- !Sư giả xin quyên góp
D
Paiements digitaux
Suica/Pasmo (thẻ giao thông) được chấp nhận ở konbini và nhà ga. PayPay đang phổ biến hơn.