🇮🇸
Króna Iceland
ISK · kr · Iceland
Taux vs EUR
150 ISK
1 EUR =
Preference
Carte
Carte dominante
Sous-unite
Aurar (không còn sử dụng)
Division
$
Cash vs Carte
Dùng thẻ ở mọi nơi, kể cả ly cà phê 2 EUR. Tiền mặt gần như vô dụng ở Iceland.
A
Distributeurs (ATM)
Có ở các thành phố. Không cần tìm, thẻ của bạn là đủ.
Frais typiques
Thường miễn phí
C
Ou changer son argent
Không cần thiết. Cứ dùng thẻ ngân hàng trực tiếp.
%
Pourboires
Không cần tiền tip. Mọi thứ đã bao gồm.
0%
P
Prix typiques
Cafe500-700 ISK
Biere1 200-1 800 ISK
Repas3 000-6 000 ISK
Taxi750 ISK cước mở cửa + 300/km
!
Arnaques a eviter
- !Không có trò lừa đảo đáng kể.
- !Giá rất cao (bình thường ở Iceland)
- !Thuê xe: kiểm tra bảo hiểm đá sỏi/gió
D
Paiements digitaux
Thanh toán không tiếp xúc phổ biến. Không cần app địa phương.