Orizn
🇫🇷

Euro

EUR · · Pháp

Taux vs EUR

1 EUR

1 EUR =

Preference

Carte

Carte dominante

Sous-unite

Centime (100)

Division

$

Cash vs Carte

Thẻ dùng được ở hầu như mọi nơi, kể cả cho số tiền nhỏ ở tiệm bánh và quán cà phê. Thanh toán không tiếp xúc phổ biến. Hãy giữ ít tiền lẻ cho chợ, tiền boa và vài cửa hiệu nhỏ ở nông thôn.

A

Distributeurs (ATM)

Máy ATM khắp nơi trong thành phố và các thị trấn. Nên ưu tiên máy ATM của các ngân hàng (BNP Paribas, Credit Agricole, Societe Generale, La Banque Postale) hơn là các máy ATM độc lập kiểu Euronet.

Frais typiques

Miễn phí với thẻ trong khu vực đồng euro. Luôn từ chối quy đổi sang tiền tệ của bạn do máy ATM đề xuất (DCC), tỷ giá ở đó xấu.

C

Ou changer son argent

Không cần nếu bạn đã có euro. Tránh các quầy đổi tiền ở sân bay và ở Gare du Nord, chênh lệch tỷ giá rất lớn.

%

Pourboires

Phí dịch vụ đã được tính trong hóa đơn theo luật. Tiền boa là tùy ý.

Không có gì bắt buộc, vài đồng lẻ hoặc 5-10% nếu bạn hài lòng với dịch vụ
P

Prix typiques

Cafe1.50-2.50 EUR ở quầy, đắt hơn ở bàn ngoài trời tại Paris
Biere5-8 EUR mỗi vại bia tươi tùy thành phố
Repas14-20 EUR mỗi món tại bistro, set trưa 15-20 EUR
Taxi4.48 EUR phí mở cửa + ~1.29/km ở Paris, tối thiểu 8 EUR
!

Arnaques a eviter

  • !Kiến nghị hoặc vòng tay 'miễn phí' gần các di tích ở Paris (Sacré-Cœur, tháp Eiffel) rồi kết thúc bằng đòi tiền
  • !Máy ATM giả và đầu đọc bị chỉnh sửa, hãy kiểm tra thiết bị và che mã PIN của bạn
  • !Các nhà hàng rất đông khách du lịch với 'thực đơn' niêm yết không giá, hãy xin thực đơn trước khi gọi món
D

Paiements digitaux

Apple Pay và Google Pay được chấp nhận rộng rãi. Lydia và Paylib phổ biến giữa cá nhân nhưng chỉ dành cho tài khoản Pháp.