🇰🇷
Won Hàn Quốc
KRW · ₩ · Hàn Quốc
Taux vs EUR
1 450 KRW
1 EUR =
Preference
Carte
Carte dominante
Sous-unite
Jeon (không còn dùng)
Division
$
Cash vs Carte
Hàn Quốc số hóa cực cao. Thẻ được chấp nhận gần như mọi nơi, kể cả cửa hàng nhỏ.
A
Distributeurs (ATM)
Khắp nơi. Máy ATM ở cửa hàng tiện lợi (CU, GS25) chấp nhận thẻ nước ngoài.
Frais typiques
1 000-2 000 KRW (~0.70-1.40 EUR)
C
Ou changer son argent
Myeongdong ở Seoul có tỷ giá tốt nhất. Ngân hàng cũng ổn.
%
Pourboires
Không tip. Bị coi là kỳ lạ.
0%
P
Prix typiques
Cafe4 000-6 000 KRW
Biere4 000-7 000 KRW
Repas8 000-15 000 KRW
TaxiMở cửa 4.800 KRW + 100/km
!
Arnaques a eviter
- !Rất ít lừa đảo. Đất nước rất an toàn.
- !Người bán hàng rong thổi giá với du khách
- !Taxi dù gần các club ở Itaewon
D
Paiements digitaux
KakaoPay và Samsung Pay khắp nơi. T-money cho giao thông.