🇨🇴
Peso Colombia
COP · $ · Colombia
Taux vs EUR
4 300 COP
1 EUR =
Preference
Mixte
Carte + cash
Sous-unite
Centavo (100)
Division
$
Cash vs Carte
Thẻ được chấp nhận ở các thành phố. Tiền mặt là bắt buộc ở làng quê và cho xe khách chung (colectivos).
A
Distributeurs (ATM)
Phổ biến ở các thành phố. Bancolombia đáng tin cậy nhất. Hạn mức thường ở 600.000-800.000 COP.
Frais typiques
10.000-15.000 COP (~2-3,50 EUR) mỗi lần rút
C
Ou changer son argent
Quầy đổi tiền ở trung tâm Bogotá, Medellín, Cartagena.
%
Pourboires
10% thường được cộng vào hóa đơn (voluntario). Họ hỏi bạn có muốn tính không.
10% (thường được gợi ý)
P
Prix typiques
Cafe3 000-6 000 COP
Biere5 000-10 000 COP
Repas12 000-30 000 COP
Taxi4.500 COP mở cửa + 1.400/km
!
Arnaques a eviter
- !Cảnh sát giả mặc thường phục
- !Scopolamine trong đồ uống
- !Taxi dù vào ban đêm
D
Paiements digitaux
Nequi và Daviplata rất phổ biến. Rappi để giao hàng.