Orizn
🇨🇦

Đô la Canada

CAD · C$ · Canada

Taux vs EUR

1,48 CAD

1 EUR =

Preference

Carte

Carte dominante

Sous-unite

Xu (100)

Division

$

Cash vs Carte

Thanh toán chạm (không tiếp xúc) gần như phổ biến khắp nơi. Hiếm khi cần tiền mặt, trừ chợ nông sản và quán cà phê nhỏ.

A

Distributeurs (ATM)

Khắp nơi. Big Five (RBC, TD, BMO, Scotiabank, CIBC) đáng tin cậy.

Frais typiques

1,50-3 CAD cho ATM ngoài mạng lưới

C

Ou changer son argent

Quầy đổi tiền ở sân bay và trung tâm thành phố. Dùng thẻ ngân hàng thường lợi hơn.

%

Pourboires

15-20% ở nhà hàng, giống như ở Mỹ. Được mong đợi về mặt văn hóa.

15-20%
P

Prix typiques

Cafe4-6 CAD
Biere7-10 CAD
Repas18-35 CAD
Taxi3,50 CAD mở cửa + 1,80/km
!

Arnaques a eviter

  • !Rất ít lừa đảo. Đất nước rất an toàn.
  • !Thuê xe kèm bảo hiểm ép buộc
  • !Người bán tour du lịch giá cắt cổ.
D

Paiements digitaux

Interac, Apple Pay, Google Pay khắp nơi. Thanh toán chạm là chuẩn mực.