🇧🇬
Euro
EUR · € · Bulgaria
Taux vs EUR
1 EUR
1 EUR =
Preference
Mixte
Carte + cash
Sous-unite
Xu (100)
Division
$
Cash vs Carte
Thẻ được chấp nhận rất tốt trong thành phố, nhưng giữ tiền mặt cho chợ, taxi và làng nhỏ.
A
Distributeurs (ATM)
Máy ATM khắp nơi trong các thành phố và khu nghỉ dưỡng biển.
Frais typiques
Miễn phí với thẻ khu vực euro kể từ khi áp dụng đồng euro.
C
Ou changer son argent
Không cần: Bulgaria đã dùng đồng euro từ 1 tháng 1 năm 2026. Đồng lev (BGN) từng được neo cố định ở mức 1.95583 BGN cho 1 EUR. Tiền lev cũ được đổi miễn phí tại ngân hàng quốc gia, và giá vẫn được niêm yết bằng cả euro lẫn lev cho tới 8 tháng 8 năm 2026.
%
Pourboires
Không bắt buộc, được đánh giá cao ở nhà hàng.
Làm tròn hoặc 10%
P
Prix typiques
Cafe1.50-2.50 EUR
Biere2-3.50 EUR
Repas6-12 EUR
Taxikhoảng 0.50 EUR/km
!
Arnaques a eviter
- !Taxi không chính thức với đồng hồ bị chỉnh gian
- !Các quầy đổi tiền giả với hoa hồng ẩn
D
Paiements digitaux
Apple Pay và Google Pay được chấp nhận rộng rãi tại các cửa hàng ở thành phố.