Orizn
🇧🇦

Mark chuyển đổi

BAM · KM · Bosnia và Herzegovina

Taux vs EUR

1,96 BAM

1 EUR =

Preference

Cash

Cash dominant

Sous-unite

Fening (100)

Division

$

Cash vs Carte

Tiền mặt (BAM) vẫn là vua, nhất là cho taxi, chợ, quán cà phê và cửa hiệu nhỏ. Thẻ dùng được ở khách sạn và nhà hàng các thành phố lớn.

A

Distributeurs (ATM)

Máy ATM (bankomat) phổ biến trong các thành phố; hiếm hơn ở vùng nông thôn.

Frais typiques

Một số ngân hàng thu phí cố định (2-5 BAM). Ưu tiên ATM của các ngân hàng lớn (UniCredit, Raiffeisen).

C

Ou changer son argent

Ngân hàng và quầy đổi tiền chính thức. Đồng mark được neo với euro nên ít bất ngờ về tỷ giá.

%

Pourboires

Không bắt buộc nhưng được nhìn nhận tốt.

Làm tròn hoặc ~10% ở nhà hàng
P

Prix typiques

Cafe1-2 BAM (0,50-1 €)
Biere3-5 BAM (1,50-2,50 €)
Repas10-20 BAM (5-10 €)
Taxi2-3 BAM mở cửa + ~1,50 BAM/km
!

Arnaques a eviter

  • !Taxi không đồng hồ tính tiền ở Sarajevo
  • !Thối tiền bằng euro với tỷ giá bất lợi
D

Paiements digitaux

Apple Pay và Google Pay được chấp nhận tại các cửa hàng đô thị có trang bị, nhưng luôn mang theo tiền mặt.