Orizn
🇧🇹

Ngultrum Bhutan

BTN · Nu. · Bhutan

Taux vs EUR

92 BTN

1 EUR =

Preference

Cash

Cash dominant

Sous-unite

Chhertum (100)

Division

$

Cash vs Carte

Tiền mặt chiếm ưu thế khắp nơi ngoài các khách sạn lớn và vài nhà hàng cao cấp hiếm hoi ở Thimphou và Paro. Hãy chuẩn bị tiền mặt cho taxi, hàng quán và vùng nông thôn.

A

Distributeurs (ATM)

Máy ATM chỉ có ở Thimphu, Paro và Phuentsholing. Thường hỏng hoặc không tương thích với thẻ nước ngoài.

Frais typiques

Phí thay đổi và hạn mức thấp với thẻ quốc tế; đừng phụ thuộc vào máy ATM. Hãy rút ngay khi đến.

C

Ou changer son argent

Aeroport de Paro et banques (Bank of Bhutan, BNB) de Thimphou. Apporte des dollars US ou euros en billets neufs.

%

Pourboires

Không bắt buộc nhưng rất được đánh giá cao, nhất là hướng dẫn viên và tài xế bắt buộc theo quy định du lịch.

Hướng dẫn viên ~10-15 USD/ngày, tài xế ~5-8 USD/ngày, làm tròn ở nhà hàng
P

Prix typiques

Cafe0,50-1,50 EUR
Biere1,50-3 EUR
Repas3-8 EUR (local)
Taxiprix a negocier avant le depart, ~5-10 EUR en ville
!

Arnaques a eviter

  • !Ít lừa đảo tiền bạc nhờ du lịch có hướng dẫn viên đi kèm.
  • !Verifie les billets rendus en INR/BTN, les grosses coupures usees passent mal.
  • !Đồ thủ công 'địa phương' giả nhập từ Ấn Độ hoặc Nepal trong một số cửa hàng.
D

Paiements digitaux

Thanh toán di động địa phương (hệ thống QR của Bhoutan) phổ biến trong dân nhưng người nước ngoài không dùng được. Apple Pay/Google Pay gần như không có. Cứ dùng tiền mặt.