🇧🇪
Euro
EUR · € · Bỉ
Taux vs EUR
1 EUR
1 EUR =
Preference
Carte
Carte dominante
Sous-unite
Xu (100)
Division
$
Cash vs Carte
Thanh toán bằng thẻ (Bancontact, Visa, Mastercard) là chuẩn mực, kể cả cho số tiền nhỏ.
A
Distributeurs (ATM)
Máy ATM khắp nơi trong các thành phố và làng mạc.
Frais typiques
Miễn phí với thẻ trong khu vực đồng euro.
C
Ou changer son argent
Không cần nếu bạn đã có euro.
%
Pourboires
Đã bao gồm phí phục vụ, tiền boa không bắt buộc.
Làm tròn hoặc 5-10% nếu hài lòng
P
Prix typiques
Cafe2.50-3.50 EUR
Biere3-5 EUR (món đặc sản lên tới 7)
Repas15-25 EUR
Taxiphí mở cửa ~2,60 EUR + ~2/km
!
Arnaques a eviter
- !Móc túi quanh Grand-Place ở Brussels
D
Paiements digitaux
Apple Pay, Google Pay và Payconiq (ứng dụng nội địa) rất phổ biến.