🇧🇩
Taka bangladais
BDT · ৳ · Bangladesh
Taux vs EUR
132 BDT
1 EUR =
Preference
Cash
Cash dominant
Sous-unite
Poisha (100)
Division
$
Cash vs Carte
Tiền mặt chiếm ưu thế phần lớn. Thẻ chỉ được chấp nhận ở khách sạn và trung tâm thương mại cao cấp tại Dhaka và Chittagong.
A
Distributeurs (ATM)
Có ở các thành phố (Dutch-Bangla, BRAC, City Bank). Hiếm và ít đáng tin ở vùng nông thôn.
Frais typiques
Phí 150-300 BDT mỗi lần rút, hạn mức thường thấp (10.000-20.000 BDT).
C
Ou changer son argent
Bureaux de change agrees de Dhaka (Gulshan, Motijheel). Evite le change a l'aeroport et le marche noir.
%
Pourboires
Không bắt buộc, nhưng được đánh giá cao khi phục vụ tốt.
5-10% dans les restaurants pour etrangers, arrondi ailleurs
P
Prix typiques
Cafe20-50 BDT (the au lait)
Biere400-700 BDT (rare, hotels)
Repas150-400 BDT local
TaxiXích lô 30-100 BDT, CNG 100-300 BDT trong thành phố
!
Arnaques a eviter
- !CNG et rickshaws sans compteur qui doublent le prix pour les etrangers
- !Đưa tiền giả hoặc thối lại thiếu
D
Paiements digitaux
bKash et Nagad (portefeuilles mobiles locaux) sont omnipresents entre Bangladais, mais difficiles a utiliser sans numero local. Apple/Google Pay quasi inexistants.