🇦🇹
Euro
EUR · € · Áo
Taux vs EUR
1 EUR
1 EUR =
Preference
Mixte
Carte + cash
Sous-unite
Xu (100)
Division
$
Cash vs Carte
Thẻ dùng được mọi nơi ở các thành phố và siêu thị, nhưng Áo vẫn gắn bó với tiền mặt: quán cà phê, Heuriger, chợ và cửa hiệu nhỏ thường chỉ nhận tiền mặt.
A
Distributeurs (ATM)
Máy Bankomat có ở khắp nơi, kể cả những thị trấn nhỏ.
Frais typiques
Miễn phí với thẻ trong khu vực đồng euro. Tránh các máy ATM Euronet (màn hình cam) áp dụng phí và tỷ giá xấu.
C
Ou changer son argent
Không cần nếu bạn đã có euro.
%
Pourboires
Được mong đợi nhưng ở mức vừa phải tại nhà hàng và quán cà phê.
Làm tròn hoặc +5-10%, tính trên tổng số tiền
P
Prix typiques
Cafe3-4,50 EUR (Melange)
Biere4-5 EUR mỗi vại
Repas12-18 EUR
Taxi~4 EUR phí mở cửa + 1,40/km
!
Arnaques a eviter
- !ATM Euronet phí cao
- !Xe ngựa và những người bán vé Mozart tính giá cắt cổ ở Vienna
D
Paiements digitaux
Apple Pay và Google Pay được chấp nhận rộng rãi tại các cửa hàng có trang bị, nhưng luôn mang theo tiền mặt dự phòng.