🇦🇷
Peso Argentina
ARS · $ · Argentina
Taux vs EUR
950 ARS
1 EUR =
Preference
Cash
Cash dominant
Sous-unite
Centavo (100)
Division
$
Cash vs Carte
Tình hình phức tạp. Đồng đô la blue cho tỷ giá tốt hơn nhiều so với tỷ giá chính thức. Hãy mang USD hoặc EUR tiền mặt.
A
Distributeurs (ATM)
Phổ biến nhưng hạn mức rất thấp (30 000-60 000 ARS). Phí cao. Nên tránh rút tiền.
Frais typiques
Phí cao và tỷ giá chính thức bất lợi. Đổi USD tiền mặt lợi hơn nhiều.
C
Ou changer son argent
Cuevas (quầy đổi tiền không chính thức nhưng được chấp nhận) ở trung tâm thành phố. Hỏi 'blue rate'.
%
Pourboires
10% ở nhà hàng. Để lại vài tờ tiền cho phục vụ.
10%
P
Prix typiques
Cafe1 500-3 000 ARS
Biere2 000-4 000 ARS
Repas5 000-15 000 ARS
Taxi1 000 ARS mở cửa
!
Arnaques a eviter
- !Tiền giả (nhất là mệnh giá lớn)
- !Taxi đi đường vòng dài
- !Nhà hàng tính thêm phí cubierto không báo trước
D
Paiements digitaux
Mercado Pago chiếm ưu thế. Khó dùng nếu không có tài khoản ngân hàng địa phương.