Mì bò (牛肉麵)
Bœuf braisé fondant dans un bouillon riche, plat national de Taïwan
Thiên đường đồ ăn đường phố của thế giới. Chợ đêm, trà trân châu và mì bò: Đài Loan ăn mọi lúc và với giá rẻ.
Incontournables
Bœuf braisé fondant dans un bouillon riche, plat national de Taïwan
Sủi cảo hấp nhân heo chứa nước dùng nóng
Hàu, trứng và bột năng áp chảo, rưới một loại sốt mặn ngọt
Miếng gà chiên to hơn cả khuôn mặt, ướp cay với tiêu
Bánh bao hấp nhân ba chỉ heo om, đậu phộng và ngò
Tofu fermenté frit à l'odeur puissante, servi avec du chou mariné
Chausson au porc poivré cuit dans un four tandoor
Núi đá bào phủ xoài tươi và sữa đặc
Boissons
Bubble tea, được phát minh ở Đài Loan: trà sữa và trân châu
Bia lager địa phương nhẹ, đôi khi có hương xoài hoặc nho
Thé emblématique cultivé en altitude, subtil et floral
Ép tươi ở các chợ, rất giải khát
Street food
Vocabulaire
| Langue locale | Francais |
|---|---|
| 買單 (mǎidān) | Hóa đơn |
| 好吃 (hǎochī) | C'est délicieux |
| 謝謝 (xièxie) | Cảm ơn |
| 素食 (sùshí) | Món chay |
| 不要辣 (búyào là) | Không cay |
| 外帶 (wàidài) | Mua mang đi |
| 夜市 (yèshì) | Chợ đêm |
| 珍珠奶茶 (zhēnzhū nǎichá) | Thé aux perles |
Etiquette
Không cắm đũa dựng đứng trong cơm (gợi nhớ hương cúng người đã khuất)
Se servir aux marchés de nuit debout ou sur des tabourets, sans façon
Chia sẻ các món ăn là chuyện thường ở nhà hàng
Regime
Truyền thống ăn chay Phật giáo mạnh mẽ (素食): nhà hàng và buffet khắp nơi
Chercher le symbole 卍 ou le mot 素食 pour les cantines veggie
Budget
50-100 TWD
Stands de rue, marches, vendeurs ambulants
120-250 TWD
Gargottes, cantines, restaurants familiaux
400-800 TWD
Restaurants connus, zones touristiques
Les voyageurs Orizn partagent leurs restaurants et street food preferes sur la carte live. Rejoins la communaute.