Hainanese Chicken Rice
Gà luộc mềm ăn trên cơm nấu nước dùng thơm, món quốc dân
Carrefour culinaire chinois, malais et indien. La street food des hawker centers est classee au patrimoine immateriel de l'UNESCO.
Incontournables
Gà luộc mềm ăn trên cơm nấu nước dùng thơm, món quốc dân
Cua nguyên con trong sốt cà chua cay, chấm với bánh mantou chiên
Soupe de nouilles au lait de coco epicee, crevettes et coques
Bánh phở gạo xào chảo với sò, trứng và xúc xích Trung Hoa
Brochettes de viande grillees servies avec sauce cacahuete
Mì vàng và bún xào với tôm và mực trong nước dùng
Sườn heo hầm trong nước dùng tiêu và tỏi
Bánh crêpe Ấn Độ nhiều lớp ăn kèm cà ri, thường vào bữa sáng
Boissons
Cafe local fort avec lait concentre sucre, commande dans un jargon codifie (kopi-o, kopi-c...)
The au lait 'tire' d'une main a l'autre pour le rendre mousseux
Cocktail màu hồng pha từ gin ra đời tại Raffles Hotel, biểu tượng của thành phố
Nước mía ép tươi, giải nhiệt dưới cái nóng
Street food
Vocabulaire
| Langue locale | Francais |
|---|---|
| Makan | Ăn / bữa ăn (tiếng Mã Lai) |
| Kopi | Cà phê |
| Shiok | Ngon tuyệt, ngon quá đỗi |
| Chope | Đặt bàn (bằng một gói khăn giấy) |
| Da bao | Mang đi |
| Kaya | Mứt dừa và trứng |
| Tabao / Tapau | Đóng gói mang đi |
| Sedap | Bon, savoureux (malais) |
Etiquette
Giữ chỗ bằng cách đặt một gói khăn giấy lên bàn ('chope') trước khi đi gọi món
Trả khay khi về: giờ đây là bắt buộc, nếu không sẽ bị phạt
Các quầy halal được đánh dấu rõ ràng, hãy tôn trọng chúng
Gọi kopi đúng thổ ngữ, khách quen sẽ ưng bụng
Regime
Nhiều quầy chay Ấn Độ và Trung Hoa (tìm chữ 'vegetarian' trong các khu hawker center)
Roti prata và thosai của Ấn Độ đều là món chay
Little India đầy ắp lựa chọn chay và thuần chay
Budget
3-7 EUR
Stands de rue, marches, vendeurs ambulants
10-20 EUR
Gargottes, cantines, restaurants familiaux
30-70 EUR
Restaurants connus, zones touristiques
Les voyageurs Orizn partagent leurs restaurants et street food preferes sur la carte live. Rejoins la communaute.