
Thieboudienne
Cơm với cá nấu trong sốt cà chua kèm rau nhồi, món ăn quốc gia
Teranga (lòng hiếu khách) của người Senegal thể hiện qua đĩa thức ăn. Người ta cùng chia sẻ một đĩa thieboudienne lớn dùng chung, ngồi dưới sàn, cùng gia đình hoặc bạn bè.
Incontournables

Cơm với cá nấu trong sốt cà chua kèm rau nhồi, món ăn quốc gia

Gà nướng ướp với hành caramel và chanh, dùng kèm cơm

Món hầm thịt trong sốt đậu phộng đặc kèm rau

Món hầm rau và thịt trong sốt cà chua nhẹ với dầu cọ

Bánh chiên nhân cá hoặc thịt, vua của ẩm thực đường phố

Bánh chiên nhân cá hoặc thịt tẩm gia vị

Phiên bản trắng của thieboudienne, nhẹ hơn nhưng vẫn đậm đà hương vị

Couscous kê với sữa chua ngọt, nho khô và nhục đậu khấu
Boissons

Trà xanh bạc hà pha làm 3 lượt, một nghi thức xã giao của Senegal

Nước atiso đỏ (dâm bụt), thêm đường và ướp hương bạc hà

Nước ép quả bao báp (bánh mì khỉ), béo ngậy và giàu dinh dưỡng

Cà phê ướp tiêu Selim (diar), đặc trưng riêng của Senegal
Street food
Vocabulaire
| Langue locale | Francais |
|---|---|
| Neex na | Ngon |
| Ñaata la? | Bao nhiêu tiền? |
| Jere-jef | Cảm ơn |
| Ndox | Eau |
| Ceeb | Riz |
| Kaay lekk | Vào ăn đi |
Etiquette
Mọi người ăn chung một đĩa, ngồi dưới sàn hoặc trên chiếu
Mỗi người ăn phần của mình trên đĩa, không lấn sang phần người khác
Chủ nhà chia những miếng cá hoặc thịt ngon nhất
Rửa tay trước và sau bữa ăn là điều thiết yếu
Nói 'Kaay lekk!' (vào ăn đi) với bất kỳ ai đi ngang qua
Regime
Món mafe có thể làm chỉ với rau củ
Món thieboudienne cũng có phiên bản rau củ
Các món từ ngũ cốc (thiakry, lakh) thường là món chay
Giải thích bằng tiếng Wolof hoặc tiếng Pháp đều hiệu quả
Vùng Casamance vốn có nhiều lựa chọn chay hơn
Budget
50-500 CFA (0.08-0.76 EUR)
Stands de rue, marches, vendeurs ambulants
500-2 000 CFA (0.76-3 EUR)
Gargottes, cantines, restaurants familiaux
2 000-8 000 CFA (3-12 EUR)
Restaurants connus, zones touristiques
Les voyageurs Orizn partagent leurs restaurants et street food preferes sur la carte live. Rejoins la communaute.