Mas huni
Bữa sáng quốc gia: cá ngừ hun khói vụn, dừa nạo, hành, ớt và chanh, ăn kèm roshi (chapati Maldives)
Ẩm thực đảo dựa trên cá ngừ, dừa và cơm. Mas huni cho bữa sáng, garudhiya (súp cá ngừ) món quốc hồn, và hedhikaa (đồ chiên) ăn kèm trà: tất cả xoay quanh biển và cây dừa. Halal, không rượu ngoài các resort.
Incontournables
Bữa sáng quốc gia: cá ngừ hun khói vụn, dừa nạo, hành, ớt và chanh, ăn kèm roshi (chapati Maldives)
Món ăn quốc gia: nước dùng trong từ cá ngừ tươi, muối và nước, ăn kèm cơm, chanh, ớt và một chút rihaakuru
Tương cá ngừ nâu sẫm ninh hàng giờ đến khi cô đặc thành vị umami đậm đặc, gia vị gần như hằng ngày của các gia đình Maldives
Assortiment de fritures au thon : bajiyaa (samosas), gulha (boulettes), masroshi (galette fourree), grignotages du 'the courte' (short eat)
Thon grille marine au piment, ail et jus de citron, souvent servi au barbecue de plage
Cà ri cá ngừ với nước cốt dừa, nghệ và gia vị, hầm và ăn với cơm hoặc roshi
Chausson frit garni d'oeuf, chou et oignon, snack incontournable des salons de the
Pudding sagou với nước cốt dừa và bạch đậu khấu, món tráng miệng ngọt dịu và thơm
Boissons
Seve fraiche recoltee au sommet des cocotiers, douce le matin, legerement fermentee plus tard dans la journee
The noir sucre, souvent au lait, boisson sociale par excellence dans les salons de the maldiviens
Dưa hấu, xoài, chanh và dừa: có khắp nơi, lựa chọn thay thế hoàn hảo ở đất nước không rượu ngoài các resort
Tres consommees ; l'alcool est interdit sur les iles locales, reserve aux resorts
Street food
Vocabulaire
| Langue locale | Francais |
|---|---|
| Shukuriyaa | Cảm ơn |
| Kaan | Ăn |
| Mas | Cá / cá ngừ |
| Fen | Eau |
| Bai | Riz |
| Foni | Sucre / doux |
| Kihaavarey? | Cái này giá bao nhiêu? |
| Halal | Halal (phù hợp với đạo Hồi) |
Etiquette
Ăn bằng tay phải (hoặc dao nĩa); mọi thức ăn đều halal, không có thịt heo
Rượu bị cấm trên các đảo địa phương, chỉ có ở các resort
Trong tháng Ramadan, không ăn uống nơi công cộng vào ban ngày trên các đảo có dân cư
Sur les iles locales, tenue couvrante attendue meme au restaurant
Regime
Có roshi, dhal, cà ri rau và cơm, nhưng ẩm thực vẫn thiên nhiều về cá
Các nhà nghỉ và resort dễ dàng đáp ứng yêu cầu chay
Trái cây tươi (đu đủ, xoài, dừa) và bis keemiya không thịt dễ tìm
Budget
5-20 MVR
Stands de rue, marches, vendeurs ambulants
40-120 MVR
Gargottes, cantines, restaurants familiaux
20-80 USD (resorts)
Restaurants connus, zones touristiques
Les voyageurs Orizn partagent leurs restaurants et street food preferes sur la carte live. Rejoins la communaute.