Orizn
Toutes les cuisines
🇯🇵

Cuisine Nhật Bản

Doux

Sự chính xác được nâng lên thành nghệ thuật. Mỗi món Nhật là sự cân bằng giữa kết cấu, mùa, cách trình bày và vị umami. Từ kaiseki đến ramen quầy, sự nghiêm cẩn vẫn như nhau.

Incontournables

Les plats a ne pas manquer

Photo de Sushi

Sushi

Cơm trộn giấm phủ cá sống hoặc hải sản, phục vụ từng miếng

1 000-5 000 JPYQuầy sushi, chợ cá
Photo de Ramen

Ramen

Mì trong nước dùng ninh lâu (tonkotsu, shoyu, miso)

700-1.200 JPYQuán ramen khu phố, máy bán vé ở lối vào
Photo de Tonkatsu

Tonkatsu

Sườn heo tẩm bột chiên giòn, ăn kèm bắp cải bào và sốt đặc

800-1.500 JPYNhà hàng chuyên tonkatsu
Photo de Okonomiyaki

Okonomiyaki

Bánh xèo dày làm từ bắp cải và bột, phủ thịt và các loại sốt

700-1.200 JPYOsaka và Hiroshima, nhà hàng bàn nướng
Photo de Tempura

Tempura

Rau củ và tôm chiên bột nhẹ, giòn

800-2.000 JPYNhà hàng chuyên, phần ăn teishoku
Photo de Yakitori

Yakitori

Xiên gà nướng than, sốt tare hoặc muối

100-300 JPY mỗi xiênIzakaya, dưới đường ray xe lửa
Photo de Gyudon

Gyudon

Bol de riz recouvert de fines tranches de boeuf mijoties a l'oignon

400-700 JPYChuỗi Yoshinoya, Sukiya, Matsuya
Photo de Kaiseki

Kaiseki

Bữa ăn nhiều món theo mùa, nghệ thuật ẩm thực truyền thống tinh tế

8.000-30.000 JPYRyokan và nhà hàng cao cấp ở Kyoto

Boissons

Boissons locales

Photo de Sake

Sake

Rượu gạo dùng nóng hoặc lạnh tùy mùa và chất lượng

Photo de Matcha

Matcha

Bột trà xanh đánh bông, vị đắng và dễ chịu

Photo de Highball

Highball

Whisky Nhật pha soda, thức uống phổ biến ở izakaya

Photo de Calpis

Calpis

Thức uống sữa chua ngọt không cồn

Street food

Guide de la street food

A gouter absolument

  • Takoyaki (viên bạch tuộc)
  • Taiyaki (bánh hình cá)
  • Karaage (gà rán kiểu Nhật)
  • Onigiri ở cửa hàng tiện lợi

Conseils de securite

  • Vệ sinh rất mẫu mực trên khắp Nhật Bản
  • Không ăn khi đang đi bộ (bị coi là bất lịch sự)
  • Cửa hàng tiện lợi (7-Eleven, Lawson) bán đồ ăn lành mạnh 24/24
  • Nên báo trước dị ứng; nhiều món có đậu nành

Vocabulaire

Mots utiles au restaurant

Langue localeFrancais
OishiiNgon
O-kaikeiHóa đơn
ItadakimasuChúc ngon miệng (trước khi ăn)
GochisousamaCảm ơn vì bữa ăn (sau khi ăn)
MizuEau
GohanRiz
SumimasenXin lỗi (để gọi phục vụ)

Etiquette

Regles a table

1

Nói 'Itadakimasu' trước khi ăn và 'Gochisousama' sau khi ăn

2

Không bao giờ cắm đũa thẳng đứng vào bát cơm

3

Húp mì ramen thành tiếng là một lời khen

4

Ở Nhật Bản không để tiền boa

5

Đợi mọi người được phục vụ xong rồi mới bắt đầu ăn

Regime

Pour les vegetariens et vegans

Khái niệm ăn chay vẫn còn ít phổ biến ngoài các thành phố lớn

Ẩm thực shojin ryori (chùa Phật giáo) hoàn toàn từ thực vật

Lưu ý: dashi (nước dùng cá ngừ bào) có trong hầu hết mọi món

Các cửa hàng tiện lợi (konbini) có onigiri rau củ và rong biển

Dùng ứng dụng HappyCow để tìm nhà hàng phù hợp

Budget

Budget repas

Street food

300-800 JPY (1.80-4.80 EUR)

Stands de rue, marches, vendeurs ambulants

Restaurant local

700-1 500 JPY (4.20-9 EUR)

Gargottes, cantines, restaurants familiaux

Restaurant touristique

2 000-8 000 JPY (12-48 EUR)

Restaurants connus, zones touristiques

Trouve les meilleurs spots food en Nhật Bản

Les voyageurs Orizn partagent leurs restaurants et street food preferes sur la carte live. Rejoins la communaute.