
Sushi
Cơm trộn giấm phủ cá sống hoặc hải sản, phục vụ từng miếng
Sự chính xác được nâng lên thành nghệ thuật. Mỗi món Nhật là sự cân bằng giữa kết cấu, mùa, cách trình bày và vị umami. Từ kaiseki đến ramen quầy, sự nghiêm cẩn vẫn như nhau.
Incontournables

Cơm trộn giấm phủ cá sống hoặc hải sản, phục vụ từng miếng

Mì trong nước dùng ninh lâu (tonkotsu, shoyu, miso)

Sườn heo tẩm bột chiên giòn, ăn kèm bắp cải bào và sốt đặc

Bánh xèo dày làm từ bắp cải và bột, phủ thịt và các loại sốt

Rau củ và tôm chiên bột nhẹ, giòn

Xiên gà nướng than, sốt tare hoặc muối

Bol de riz recouvert de fines tranches de boeuf mijoties a l'oignon

Bữa ăn nhiều món theo mùa, nghệ thuật ẩm thực truyền thống tinh tế
Boissons

Rượu gạo dùng nóng hoặc lạnh tùy mùa và chất lượng

Bột trà xanh đánh bông, vị đắng và dễ chịu

Whisky Nhật pha soda, thức uống phổ biến ở izakaya

Thức uống sữa chua ngọt không cồn
Street food
Vocabulaire
| Langue locale | Francais |
|---|---|
| Oishii | Ngon |
| O-kaikei | Hóa đơn |
| Itadakimasu | Chúc ngon miệng (trước khi ăn) |
| Gochisousama | Cảm ơn vì bữa ăn (sau khi ăn) |
| Mizu | Eau |
| Gohan | Riz |
| Sumimasen | Xin lỗi (để gọi phục vụ) |
Etiquette
Nói 'Itadakimasu' trước khi ăn và 'Gochisousama' sau khi ăn
Không bao giờ cắm đũa thẳng đứng vào bát cơm
Húp mì ramen thành tiếng là một lời khen
Ở Nhật Bản không để tiền boa
Đợi mọi người được phục vụ xong rồi mới bắt đầu ăn
Regime
Khái niệm ăn chay vẫn còn ít phổ biến ngoài các thành phố lớn
Ẩm thực shojin ryori (chùa Phật giáo) hoàn toàn từ thực vật
Lưu ý: dashi (nước dùng cá ngừ bào) có trong hầu hết mọi món
Các cửa hàng tiện lợi (konbini) có onigiri rau củ và rong biển
Dùng ứng dụng HappyCow để tìm nhà hàng phù hợp
Budget
300-800 JPY (1.80-4.80 EUR)
Stands de rue, marches, vendeurs ambulants
700-1 500 JPY (4.20-9 EUR)
Gargottes, cantines, restaurants familiaux
2 000-8 000 JPY (12-48 EUR)
Restaurants connus, zones touristiques
Les voyageurs Orizn partagent leurs restaurants et street food preferes sur la carte live. Rejoins la communaute.