Hummus
Purée đậu gà với tahini, dầu ô liu, ăn ấm với pita; một món hoàn chỉnh, không chỉ là món ăn kèm
Bức tranh khảm Địa Trung Hải và Trung Đông: hummus béo mịn, falafel giòn rụm, shakshuka và một trong những cộng đồng brunch ngon nhất thế giới.
Incontournables
Purée đậu gà với tahini, dầu ô liu, ăn ấm với pita; một món hoàn chỉnh, không chỉ là món ăn kèm
Boulettes de pois chiches frites servies en pita avec tahini, salade et légumes marinés
Œufs pochés dans une sauce tomate-poivron épicée, servie à la poêle avec du pain
Bánh pita nhồi cà tím chiên, trứng luộc, tahini, sốt amba (xoài) và rau sống; gốc Do Thái-Iraq
Viande (dinde, agneau) grillée à la broche, tranchée en pita ou laffa avec sauces et salades
Bánh flan mịn làm từ sữa và nước hoa hồng, phủ siro đỏ, dừa và hạt dẻ cười
Bánh mặn nhồi phô mai, khoai tây hoặc rau bina, món ăn vặt không thể bỏ qua
Bánh ngọt nóng nhân phô mai chảy và tóc tiên, rưới siro; di sản Palestine và Levant
Boissons
Café noir épais, souvent parfumé à la cardamome, servi très serré
Nước chanh bạc hà tươi xay đá, thức uống mùa hè tuyệt hảo
Bière brune locale, l'une des plus populaires du pays
Spiritueux anisé qui blanchit au contact de l'eau, l'apéritif traditionnel
Street food
Vocabulaire
| Langue locale | Francais |
|---|---|
| Ha-cheshbon bevakasha | Cho xin hóa đơn |
| Toda | Cảm ơn |
| Bevakasha | Làm ơn / không có gì |
| Bete'avon | Chúc ngon miệng |
| Mayim | Eau |
| Kosher | Casher (conforme aux règles alimentaires juives) |
| Halal | Halal |
| Tsimhoni | Món chay |
Etiquette
Nhiều nhà hàng theo chuẩn kosher: thịt và các sản phẩm từ sữa không trộn lẫn, và một số đóng cửa ngày shabbat (tối thứ Sáu đến tối thứ Bảy).
Hummus được chia sẻ và quệt bằng bánh mì, không dùng nĩa.
Bữa tối thứ Sáu (shabbat) là một dịp gia đình quan trọng, nên đặt chỗ trước.
Regime
Một trong những nền ẩm thực thân thiện với người ăn chay và thuần chay nhất thế giới: hummus, falafel, sabich và salad vốn đã không có thịt.
Tel-Aviv est réputée capitale vegan avec une multitude de restaurants dédiés.
Các nhà hàng đồ sữa (halavi) có nhiều món không thịt.
Budget
20-40 ILS (5-11 EUR)
Stands de rue, marches, vendeurs ambulants
50-90 ILS (13-24 EUR)
Gargottes, cantines, restaurants familiaux
120-250 ILS (32-67 EUR)
Restaurants connus, zones touristiques
Les voyageurs Orizn partagent leurs restaurants et street food preferes sur la carte live. Rejoins la communaute.