Chelow kabab koobideh
Brochettes de viande hachee (agneau/boeuf) grillees, servies sur riz au safran avec du beurre et une tomate grillee. Le plat national.
Cơm nghệ tây, rau thơm tươi, hạt óc chó, lựu và thịt xiên. Ẩm thực Ba Tư thơm, dịu và tinh tế, hiếm khi cay.
Incontournables
Brochettes de viande hachee (agneau/boeuf) grillees, servies sur riz au safran avec du beurre et une tomate grillee. Le plat national.
Món hầm rau thơm băm (mùi tây, ngò, cỏ cà ri), đậu đỏ và thịt cừu, chanh khô. Được coi là ngôi sao đích thực của bếp nhà.
Món hầm gà (hoặc vịt) trong sốt hạt óc chó xay và mật lựu, chua ngọt. Món ngày lễ.
Brochettes de poulet marine au safran et citron, grillees. Tendre et parfume.
Lớp cơm cháy vàng giòn ở đáy nồi, đôi khi làm từ bánh mì hoặc khoai tây. Phần thưởng của mọi bữa ăn Ba Tư.
Cơm đậu tằm và thì là, ăn kèm bắp chân cừu. Hương thảo mộc đặc trưng.
Món hầm thịt cừu, đậu gà, đậu và khoai tây phục vụ trong nồi đá, mình tự nghiền lấy. Nghi thức và no nê.
Soupe epaisse d'herbes, legumineuses et nouilles, garnie de kashk (petit-lait fermente) et oignon frit.
Boissons
Boisson au yaourt battu, eau, sel et menthe, parfois petillante. Accompagne les kababs.
The noir servi tres chaud dans un verre, avec un sucre en morceau tenu entre les dents (ghand). Bu toute la journee.
Sirops rafraichissants a base de fleurs, fruits ou plantes (rose, cerise, basilic), allonges d'eau.
Ép tươi ở các quầy đường phố theo mùa. Chua và giàu vitamin.
Street food
Vocabulaire
| Langue locale | Francais |
|---|---|
| Nan | Bánh mì |
| Ab | Eau |
| Chai | The |
| Kabab | Brochette grillee |
| Berenj / polo | Riz |
| Nooshe jan | Chúc ngon miệng |
| Kheyli khoshmaze | Tres delicieux |
| Sourat hesab | Hóa đơn |
Etiquette
Người ta thường ngồi bệt trên sàn quanh một tấm khăn trải (sofreh) để ăn
Từ chối lịch sự lần đầu khi được mời (taarof): chủ nhà sẽ nài nỉ, đó là quy tắc lịch sự
Utilise la main droite pour manger et passer les plats
Rượu bị cấm hoàn toàn và không thể mua hợp pháp: đừng tìm kiếm
Regime
Kashk-e bademjan (mứt cà tím với sữa chua whey)
Ash reshteh (soupe d'herbes et legumineuses)
Mirza ghasemi (cà tím hun khói, cà chua, tỏi, trứng)
Cơm, rau thơm tươi và tinh bột ở khắp nơi, nhưng hãy dặn để không có nước dùng thịt
Budget
0.50-3 EUR
Stands de rue, marches, vendeurs ambulants
3-8 EUR
Gargottes, cantines, restaurants familiaux
10-25 EUR
Restaurants connus, zones touristiques
Les voyageurs Orizn partagent leurs restaurants et street food preferes sur la carte live. Rejoins la communaute.