
Bibimbap
Bát cơm với rau, trứng, thịt và tương ớt gochujang
Lên men cổ truyền, tiệc nướng quây quần và ớt gochugaru có mặt khắp nơi. Ẩm thực Hàn Quốc ấm cúng, hào phóng và cay nồng sâu sắc.
Incontournables

Bát cơm với rau, trứng, thịt và tương ớt gochujang
Thịt nướng ngay tại bàn (samgyeopsal, bulgogi) kèm món phụ

Món hầm sôi sục từ kimchi lên men, đậu phụ và thịt heo

Bánh gạo trong sốt gochujang chua ngọt cay

Miến khoai lang xào rau và mè

Món hầm đậu phụ non rất cay với hải sản hoặc thịt

Cơm và nhân cuộn trong lá rong biển

Gà rán Hàn Quốc dùng kèm bia, nghi thức buổi tối
Boissons

Rượu gạo ngọt và mạnh, uống theo shot cùng bạn bè

Rượu gạo đục như sữa, hơi sủi bọt và ngọt

Đồ uống ngọt từ gạo mạch nha, dùng làm tráng miệng

Sữa chuối biểu tượng, bán ở mọi cửa hàng tiện lợi
Street food
Vocabulaire
| Langue locale | Francais |
|---|---|
| Mashisseoyo | Ngon |
| Gyesanseyo | Hóa đơn |
| Kamsahamnida | Cảm ơn |
| An maeweo | Không cay |
| Mul | Eau |
| Bap | Riz |
| Jal meokgesseumnida | Chúc ngon miệng |
Etiquette
Để người lớn tuổi nhất bắt đầu ăn trước
Cầm bát bằng một tay là bất lịch sự (khác với Nhật Bản)
Rót đồ uống cho người khác, không bao giờ tự rót cho mình
Quay đầu sang một bên khi uống rượu trước mặt người lớn tuổi
Banchan (món ăn kèm) miễn phí và không giới hạn
Regime
Bibimbap dễ dàng làm thành phiên bản chay
Japchae thường không có thịt
Món chay chùa Hàn Quốc hoàn toàn thuần chay
Lưu ý: kimchi thường chứa nước mắm
Nói 'chaesik' để cho biết ăn chay
Budget
2 000-5 000 KRW (1.40-3.50 EUR)
Stands de rue, marches, vendeurs ambulants
6 000-15 000 KRW (4.20-10.50 EUR)
Gargottes, cantines, restaurants familiaux
15 000-40 000 KRW (10.50-28 EUR)
Restaurants connus, zones touristiques
Les voyageurs Orizn partagent leurs restaurants et street food preferes sur la carte live. Rejoins la communaute.