Kacchi biryani
Thịt cừu ướp sống nấu chậm theo lớp với cơm basmati thơm và gia vị
Une cuisine bengalie de riz, de poisson de riviere et d'epices, moins grasse mais souvent plus relevee que sa voisine indienne. Le poisson hilsa et le biryani au mouton sont des institutions.
Incontournables
Thịt cừu ướp sống nấu chậm theo lớp với cơm basmati thơm và gia vị
Cá hilsa (cá quốc dân) hấp với sốt mù tạt và ớt xanh
Cơm và đậu lăng ninh cùng nhau với ghee và hành phi, thường có thịt bò
Boeuf mijote longuement dans une sauce epaisse et epicee
Version bengalie du panipuri : coques croustillantes garnies de pois chiches, eau de tamarin et oeuf, plus piquante
Đậu gà, khoai tây và trứng trong nước dùng cay me
Hilsa trong sốt mù tạt đậm đà, món lễ hội Bengal tuyệt hảo
Bánh gạo hấp hoặc chiên, làm ngọt bằng mật chà là, đặc sản mùa đông
Boissons
The noir sucre au lait, epais, servi partout du matin au soir
Boisson lactee epicee au yaourt, menthe et cumin, accompagne le biryani
Yaourt battu, sucre ou sale, tres rafraichissant par la chaleur
Dừa tươi bán ngoài đường, giải khát và rẻ
Street food
Vocabulaire
| Langue locale | Francais |
|---|---|
| Bill ta den | Cho tôi xin hóa đơn |
| Koto taka? | Cái này giá bao nhiêu? |
| Jhal | Cay / có gia vị |
| Jhal kom | Ít cay hơn |
| Pani | Eau |
| Bhat | Riz |
| Mach | Cá |
| Dhonnobad | Cảm ơn |
Etiquette
Người ta theo truyền thống ăn bằng tay phải; tay trái bị coi là ô uế
Từ chối một bữa ăn được mời có thể làm phật lòng — hãy chấp nhận ít nhất một chút
Đất nước chủ yếu theo đạo Hồi: rượu hiếm và thịt heo gần như vắng bóng
Regime
Dal (đậu lăng), bhaji rau và cơm có mặt khắp nơi và rẻ
Shukto (curry de legumes doux-amer) et alu bhorta (puree de pommes de terre epicee)
Nói rõ 'niramish' (chay) vì nhiều món có cá
Budget
0,30-1,50 EUR
Stands de rue, marches, vendeurs ambulants
1,50-5 EUR
Gargottes, cantines, restaurants familiaux
8-20 EUR
Restaurants connus, zones touristiques
Les voyageurs Orizn partagent leurs restaurants et street food preferes sur la carte live. Rejoins la communaute.