🇷🇸 Bán đảo Balkan
Budget voyage Serbia
Tous les couts detailles pour organiser ton voyage au Serbia. Devise : Dinar Serbia (RSD).
Budget quotidien par style
Phượt
Phòng tập thể, đồ ăn đường phố, phương tiện địa phương, hoạt động miễn phí hoặc giá rẻ.
35 EUR/jour
🏨 Chỗ ở13 EUR
🍜 Bữa ăn10 EUR
🚌 Di chuyển3 EUR
🎭 Hoạt động5 EUR
📦 Khác4 EUR
Tầm trung
Khách sạn 2-3 sao, nhà hàng địa phương, vài tour tổ chức sẵn.
86 EUR/jour
🏨 Chỗ ở40 EUR
🍜 Bữa ăn20 EUR
🚌 Di chuyển8 EUR
🎭 Hoạt động12 EUR
📦 Khác6 EUR
Thoải mái
Khách sạn 4 sao trở lên, nhà hàng ngon, taxi riêng, hoạt động cao cấp.
192 EUR/jour
🏨 Chỗ ở95 EUR
🍜 Bữa ăn40 EUR
🚌 Di chuyển20 EUR
🎭 Hoạt động25 EUR
📦 Khác12 EUR
Prix detailles
| Categorie | Phượt | Tầm trung | Thoải mái |
|---|---|---|---|
| 🏨 Chỗ ở | 13 EUR | 40 EUR | 95 EUR |
| 🍜 Bữa ăn | 10 EUR | 20 EUR | 40 EUR |
| 🚌 Di chuyển | 3 EUR | 8 EUR | 20 EUR |
| 🎭 Hoạt động | 5 EUR | 12 EUR | 25 EUR |
| 📦 Khác | 4 EUR | 6 EUR | 12 EUR |
| Total / jour | 35 EUR | 86 EUR | 192 EUR |
Conseils argent
Cash vs Carte
Thẻ được chấp nhận ở thành phố và siêu thị, nhưng hãy giữ tiền mặt cho các kafana, chợ và cửa hàng nhỏ
Pourboires
Tiền boa thông thường 10% ở nhà hàng, làm tròn cho cà phê hoặc taxi
DAB / Distributeurs
Máy ATM (bankomat) khắp nơi trong thành phố. Một số tính phí 3-5 EUR — nên ưu tiên các ngân hàng (Banca Intesa, OTP)
Astuces
- •Một bữa ăn đầy đủ trong quán kafana (quán ăn địa phương) có giá 6-10 EUR, chỉ bằng một nửa so với Tây Âu
- •Giao thông công cộng ở Belgrade (xe buýt, tàu điện, xe điện bánh hơi) MIỄN PHÍ kể từ 1 tháng 1 năm 2025
- •Rakija và cà phê rẻ: một lượt mời ở quán bar chẳng làm ai khánh kiệt
- •Khách sạn hạng sang ở Belgrade gần với giá Pháp — chính đồ ăn và quán bar mới tạo nên khác biệt
Devise : Dinar Serbia (RSD)
- •Đổi euro tại một quầy đổi tiền (menjacnica) trong thành phố, đừng bao giờ đổi ở sân bay hay khách sạn
- •Tỷ giá hợp lý khoảng 117 RSD đổi 1 EUR: từ chối bất kỳ quầy nào chào 100-110
- •Hãy giữ những tờ tiền nhỏ, nhiều cửa hàng không có tiền thối cho một tờ tiền lớn
Arnaques courantes
- ⚠Taxi không chính thức ở sân bay Nikola Tesla với đồng hồ bị chỉnh gian hoặc giá bị thổi phồng
- ⚠Thực đơn không niêm yết giá ở các quán bar thời thượng vùng Skadarlija hay trung tâm
- ⚠Tiền giả mệnh giá lớn được trả lại khi thối tiền — hãy kiểm tra các tờ tiền
Comparaison avec les pays voisins
Budget quotidien moyen en EUR.
| Pays | Phượt | Tầm trung | Thoải mái |
|---|---|---|---|
| 🇷🇸 Serbia | 35 EUR | 86 EUR | 192 EUR |
| 🇭🇺 Hungary | 43 EUR | 105 EUR | 235 EUR |
| 🇷🇴 Romania | 34 EUR | 83 EUR | 184 EUR |
| 🇧🇬 Bulgaria | 39 EUR | 93 EUR | 199 EUR |
| 🇲🇰 Bắc Macedonia | 37 EUR | 84 EUR | 174 EUR |
| 🇲🇪 Montenegro | 47 EUR | 113 EUR | 245 EUR |
| 🇧🇦 Bosnia và Herzegovina | 36 EUR | 83 EUR | 179 EUR |
| 🇭🇷 Croatia | 42 EUR | 106 EUR | 232 EUR |