🇲🇪 Bán đảo Balkan / Đông Nam Âu
Budget voyage Montenegro
Tous les couts detailles pour organiser ton voyage au Montenegro. Devise : Euro (sử dụng đơn phương) (EUR).
Budget quotidien par style
Phượt
Phòng tập thể, đồ ăn đường phố, phương tiện địa phương, hoạt động miễn phí hoặc giá rẻ.
47 EUR/jour
Tầm trung
Khách sạn 2-3 sao, nhà hàng địa phương, vài tour tổ chức sẵn.
113 EUR/jour
Thoải mái
Khách sạn 4 sao trở lên, nhà hàng ngon, taxi riêng, hoạt động cao cấp.
245 EUR/jour
Prix detailles
| Categorie | Phượt | Tầm trung | Thoải mái |
|---|---|---|---|
| 🏨 Chỗ ở | 18 EUR | 50 EUR | 120 EUR |
| 🍜 Bữa ăn | 13 EUR | 25 EUR | 45 EUR |
| 🚌 Di chuyển | 6 EUR | 15 EUR | 35 EUR |
| 🎭 Hoạt động | 6 EUR | 15 EUR | 30 EUR |
| 📦 Khác | 4 EUR | 8 EUR | 15 EUR |
| Total / jour | 47 EUR | 113 EUR | 245 EUR |
Conseils argent
Cash vs Carte
Thẻ được chấp nhận ở khách sạn, nhà hàng và siêu thị tại các thành phố du lịch; giữ tiền mặt cho các konoba, chợ, xe buýt và làng nhỏ.
Pourboires
Không bắt buộc. Làm tròn hoặc để 5-10% ở nhà hàng nếu hài lòng với dịch vụ.
DAB / Distributeurs
Nhiều máy ATM ở bờ biển và Podgorica. Nhiều máy tính phí cố định 3-5 EUR; nên ưu tiên máy ATM của các ngân hàng lớn và từ chối quy đổi tự động (DCC).
Astuces
- •Montenegro dùng đồng euro dù không phải thành viên khu vực đồng euro: không cần đổi tiền với du khách đến từ Pháp.
- •Một khoản thuế lưu trú khoảng 1 EUR mỗi người lớn mỗi đêm được cộng thêm vào giá niêm yết của chỗ ở.
- •Ăn ở các konoba (quán ăn) địa phương thay vì trên bờ biển Budva hay Kotor giúp chia đôi hóa đơn.
- •Đi vào tháng 6 hoặc tháng 9 thay vì tháng 7-8 làm giảm giá chỗ ở từ 20 đến 40%.
Devise : Euro (sử dụng đơn phương) (EUR)
- •Quốc gia dùng euro: không cần đổi tiền nếu bạn đến với euro.
- •Tránh các quầy đổi tiền ở sân bay, tỷ giá bất lợi (nhất là với các loại tiền khác).
Arnaques courantes
- ⚠Taxi không đồng hồ thổi phồng giá cước khi khởi hành từ sân bay Tivat hoặc Podgorica — thương lượng giá trước khi lên xe.
- ⚠Các nhà hàng ven biển không niêm yết giá, nhất là với cá bán theo cân.
- ⚠Các hãng cho thuê thuyền hoặc tour ở vịnh Kotor tính thêm phụ phí 'nhiên liệu' không báo trước.
Comparaison avec les pays voisins
Budget quotidien moyen en EUR.
| Pays | Phượt | Tầm trung | Thoải mái |
|---|---|---|---|
| 🇲🇪 Montenegro | 47 EUR | 113 EUR | 245 EUR |
| 🇭🇷 Croatia | 42 EUR | 106 EUR | 232 EUR |
| 🇧🇦 Bosnia và Herzegovina | 36 EUR | 83 EUR | 179 EUR |
| 🇷🇸 Serbia | 35 EUR | 86 EUR | 192 EUR |
| 🇦🇱 Albania | 32 EUR | 81 EUR | 192 EUR |