🇧🇦 Bán đảo Balkan
Budget voyage Bosnia và Herzegovina
Tous les couts detailles pour organiser ton voyage au Bosnia và Herzegovina. Devise : Mark chuyển đổi (BAM).
Budget quotidien par style
Phượt
Phòng tập thể, đồ ăn đường phố, phương tiện địa phương, hoạt động miễn phí hoặc giá rẻ.
36 EUR/jour
Tầm trung
Khách sạn 2-3 sao, nhà hàng địa phương, vài tour tổ chức sẵn.
83 EUR/jour
Thoải mái
Khách sạn 4 sao trở lên, nhà hàng ngon, taxi riêng, hoạt động cao cấp.
179 EUR/jour
Prix detailles
| Categorie | Phượt | Tầm trung | Thoải mái |
|---|---|---|---|
| 🏨 Chỗ ở | 12 EUR | 35 EUR | 80 EUR |
| 🍜 Bữa ăn | 10 EUR | 20 EUR | 40 EUR |
| 🚌 Di chuyển | 6 EUR | 10 EUR | 22 EUR |
| 🎭 Hoạt động | 5 EUR | 12 EUR | 25 EUR |
| 📦 Khác | 3 EUR | 6 EUR | 12 EUR |
| Total / jour | 36 EUR | 83 EUR | 179 EUR |
Conseils argent
Cash vs Carte
Tiền mặt (BAM) chiếm ưu thế lớn, nhất là ngoài các thành phố lớn và với cửa hiệu nhỏ, taxi và chợ. Thẻ dùng được ở khách sạn và nhà hàng đô thị.
Pourboires
Không bắt buộc nhưng được đánh giá cao: làm tròn hoặc để 10% ở nhà hàng.
DAB / Distributeurs
Máy ATM (bankomat) phổ biến trong các thành phố. Một số ngân hàng áp dụng phí cố định (2-5 BAM); nên ưu tiên máy ATM của các ngân hàng lớn (UniCredit, Raiffeisen).
Astuces
- •Một trong những nước rẻ nhất châu Âu: một đĩa ćevapi đầy đặn có giá 4-6 BAM (2-3 €)
- •Bữa trưa trong ngày (dnevni meni) ở các nhà hàng địa phương không đâu bằng: 8-15 BAM
- •Cà phê Bosnia ở phố cổ có giá 1-2 BAM, có thể ngồi hàng giờ mà không tốn kém
- •Xe buýt liên thành phố rẻ: Sarajevo-Mostar khoảng ~10-15 BAM
Devise : Mark chuyển đổi (BAM)
- •Đồng mark chuyển đổi (BAM) được neo cố định vào euro: ~1,96 BAM cho 1 €, tỷ giá gần như bất biến
- •Đổi euro tại các ngân hàng hoặc quầy chính thức, đừng bao giờ đổi ngoài đường
- •Nhiều cửa hàng du lịch chấp nhận euro, nhưng tỷ giá áp dụng thường kém hơn
Arnaques courantes
- ⚠Tài xế taxi không có đồng hồ ở Sarajevo đội giá: hãy yêu cầu bật đồng hồ hoặc thương lượng trước
- ⚠Những hướng dẫn viên giả quanh Stari Most ở Mostar
- ⚠Thối tiền đôi khi bằng euro với tỷ giá bất lợi — hãy ưu tiên BAM
Comparaison avec les pays voisins
Budget quotidien moyen en EUR.
| Pays | Phượt | Tầm trung | Thoải mái |
|---|---|---|---|
| 🇧🇦 Bosnia và Herzegovina | 36 EUR | 83 EUR | 179 EUR |
| 🇭🇷 Croatia | 42 EUR | 106 EUR | 232 EUR |
| 🇷🇸 Serbia | 35 EUR | 86 EUR | 192 EUR |
| 🇲🇪 Montenegro | 47 EUR | 113 EUR | 245 EUR |