Orizn

🇩🇪 Trung Âu

Budget voyage Đức

Tous les couts detailles pour organiser ton voyage au Đức. Devise : Euro (EUR).

Budget quotidien par style

Phượt

Phòng tập thể, đồ ăn đường phố, phương tiện địa phương, hoạt động miễn phí hoặc giá rẻ.

58 EUR/jour

🏨 Chỗ ở22 EUR
🍜 Bữa ăn15 EUR
🚌 Di chuyển8 EUR
🎭 Hoạt động8 EUR
📦 Khác5 EUR

Tầm trung

Khách sạn 2-3 sao, nhà hàng địa phương, vài tour tổ chức sẵn.

140 EUR/jour

🏨 Chỗ ở70 EUR
🍜 Bữa ăn30 EUR
🚌 Di chuyển12 EUR
🎭 Hoạt động20 EUR
📦 Khác8 EUR

Thoải mái

Khách sạn 4 sao trở lên, nhà hàng ngon, taxi riêng, hoạt động cao cấp.

285 EUR/jour

🏨 Chỗ ở150 EUR
🍜 Bữa ăn55 EUR
🚌 Di chuyển25 EUR
🎭 Hoạt động40 EUR
📦 Khác15 EUR

Prix detailles

CategoriePhượtTầm trungThoải mái
🏨 Chỗ ở22 EUR70 EUR150 EUR
🍜 Bữa ăn15 EUR30 EUR55 EUR
🚌 Di chuyển8 EUR12 EUR25 EUR
🎭 Hoạt động8 EUR20 EUR40 EUR
📦 Khác5 EUR8 EUR15 EUR
Total / jour58 EUR140 EUR285 EUR

Conseils argent

Cash vs Carte

Trái với danh tiếng của mình, nước Đức đã hiện đại hóa rõ rệt: thẻ được chấp nhận gần như khắp nơi ở thành phố. Nhưng hãy giữ tiền mặt cho các cửa hàng nhỏ, chợ, biergarten và một số nhà hàng vẫn từ chối thẻ dưới 10-20 EUR.

Pourboires

Tiền boa thông lệ: làm tròn hoặc 5-10%. Người ta nói tổng số tiền cho người phục vụ lúc thanh toán thay vì để tiền lẻ lại trên bàn.

DAB / Distributeurs

Máy ATM (Geldautomat) khắp nơi. Miễn phí với thẻ trong khu vực đồng euro tại các ngân hàng truyền thống; tránh các máy ATM độc lập kiểu Euronet có tính phí.

Astuces

  • Deutschlandticket (58 EUR/tháng năm 2025, 63 EUR năm 2026) cho phép đi không giới hạn mọi phương tiện vùng và đô thị trên cả nước — không đâu bằng nếu bạn di chuyển nhiều
  • Các quầy Thổ (döner, dürüm) và Wurstbuden cho một bữa ăn thịnh soạn với giá 5-8 EUR
  • Các bảo tàng nhà nước ở Berlin có ngày hoặc khung giờ miễn phí; nhiều thành phố có 'Welcome Card' gồm giao thông + ưu đãi
  • Uống cà phê tại quầy của một bäckerei rẻ hơn nhiều so với bàn ngoài trời ở khu du lịch
  • Các siêu thị giá rẻ (Aldi, Lidl, Netto) nằm trong số rẻ nhất châu Âu để mua sắm thực phẩm

Devise : Euro (EUR)

  • Khu vực đồng euro — không cần đổi tiền khi đến từ Pháp
  • Tránh các quầy đổi tiền ở nhà ga và sân bay, tỷ giá bất lợi

Arnaques courantes

  • Những nhân viên soát vé giả trên phương tiện giao thông đòi 'phạt' bằng tiền mặt — người thật xuất trình thẻ chính thức và chấp nhận thanh toán tại quầy
  • Móc túi theo nhóm quanh Alexanderplatz, cổng Brandenburg và tại Oktoberfest
  • Trò ba lá bài/ba cốc gần các điểm du lịch ở Berlin — luôn là gian lận

Comparaison avec les pays voisins

Budget quotidien moyen en EUR.

PaysPhượtTầm trungThoải mái
🇩🇪 Đức58 EUR140 EUR285 EUR
🇫🇷 Pháp59 EUR141 EUR310 EUR
🇧🇪 Bỉ66 EUR158 EUR310 EUR
🇳🇱 Hà Lan76 EUR178 EUR360 EUR
🇱🇺 Luxembourg61 EUR178 EUR335 EUR
🇩🇰 Đan Mạch71 EUR179 EUR360 EUR
🇵🇱 Ba Lan41 EUR94 EUR205 EUR
🇨🇿 Cộng hòa Séc42 EUR103 EUR225 EUR
🇦🇹 Áo71 EUR170 EUR365 EUR
🇨🇭 Thụy Sĩ105 EUR240 EUR485 EUR