Orizn
🇧🇷

Real Brazil

BRL · R$ · Brazil

Taux vs EUR

5,5 BRL

1 EUR =

Preference

Mixte

Carte + cash

Sous-unite

Centavo (100)

Division

$

Cash vs Carte

Thẻ được chấp nhận rất tốt ở các thành phố. Tiền mặt hữu ích ở khu favela, bãi biển và cửa hàng nhỏ.

A

Distributeurs (ATM)

Banco do Brasil và Bradesco ở khắp nơi. ATM 24h nằm trong ngân hàng, không phải ngoài đường.

Frais typiques

6-10 BRL mỗi lần rút

C

Ou changer son argent

Quầy đổi tiền (casas de cambio) ở sân bay và trung tâm thành phố. Tỷ giá thay đổi.

%

Pourboires

Thường cộng thêm 10% vào hóa đơn. Kiểm tra 'serviço' trên hóa đơn.

10% (thường đã bao gồm)
P

Prix typiques

Cafe5-10 BRL
Biere8-15 BRL
Repas25-60 BRL
Taxi5 BRL mở cửa + 3/km
!

Arnaques a eviter

  • !Móc túi trên bãi biển
  • !Cảnh sát giả
  • !Taxi không đồng hồ từ sân bay
D

Paiements digitaux

Pix đã cách mạng hóa thanh toán. Dễ dùng khi có tài khoản ngân hàng địa phương.